아무 단어나 입력하세요!

"drive to despair" in Vietnamese

đẩy đến tuyệt vọng

Definition

Làm ai đó cảm thấy hoàn toàn không còn hy vọng hoặc tuyệt vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, mô tả việc khiến ai đó mất hết hy vọng. Thường đi kèm lý do như 'bởi tin tức xấu'. Mức độ tuyệt vọng sâu hơn so với chỉ buồn.

Examples

Continuous failure can drive to despair even the most optimistic person.

Thất bại liên tục có thể **đẩy đến tuyệt vọng** ngay cả người lạc quan nhất.

Her loneliness started to drive her to despair.

Sự cô đơn của cô ấy bắt đầu **đẩy cô đến tuyệt vọng**.

The constant bad news has begun to drive people to despair.

Những tin xấu liên tục đã bắt đầu **đẩy mọi người đến tuyệt vọng**.

All the job rejections have really driven me to despair lately.

Tất cả các thư từ chối việc làm gần đây thực sự **đẩy tôi đến tuyệt vọng**.

It was the endless waiting that drove us to despair.

Chính sự chờ đợi không bao giờ kết thúc đã **đẩy chúng tôi đến tuyệt vọng**.

If you’re not careful, the stress of this project could drive you to despair.

Nếu không cẩn thận, căng thẳng của dự án này có thể **đẩy bạn đến tuyệt vọng**.