아무 단어나 입력하세요!

"drive into a corner" in Vietnamese

dồn vào chân tường

Definition

Đẩy ai đó vào tình thế không còn đường lui hoặc buộc phải đưa ra quyết định khó khăn. Thường dùng cả nghĩa đen và bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong tình huống tạo áp lực, buộc ai đó phải trả lời hoặc quyết định. Có thể dùng bị động 'bị dồn vào chân tường'.

Examples

The questions drove him into a corner.

Những câu hỏi đã **dồn anh ấy vào chân tường**.

She felt her boss drove her into a corner during the meeting.

Trong cuộc họp, cô ấy cảm thấy sếp đã **dồn mình vào chân tường**.

Don't drive people into a corner when they make mistakes.

Đừng **dồn người khác vào chân tường** khi họ mắc lỗi.

He tried to avoid answering, but the reporter drove him into a corner with tough questions.

Anh ấy cố tránh trả lời, nhưng phóng viên đã **dồn anh ấy vào chân tường** với những câu hỏi hóc búa.

Sometimes life drives you into a corner and you have to make tough choices.

Đôi khi cuộc sống **dồn bạn vào chân tường** và bạn phải đưa ra lựa chọn khó khăn.

When pushed, he can be very creative—being driven into a corner brings out his best ideas.

Khi bị **dồn vào chân tường**, anh ấy có thể trở nên rất sáng tạo—chính những lúc đó ý tưởng hay nhất xuất hiện.