"drift off to sleep" in Vietnamese
Definition
Dần dần rơi vào giấc ngủ, đặc biệt là khi bạn cảm thấy thư giãn và không nhận ra mình đã ngủ từ lúc nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng khi nói về việc ai đó ngủ một cách nhẹ nhàng, từ từ. Không dùng cho trường hợp ngủ bất ngờ.
Examples
I sometimes drift off to sleep in class.
Thỉnh thoảng tôi **chìm vào giấc ngủ** trong lớp.
She drifted off to sleep while reading a book.
Cô ấy **chìm vào giấc ngủ** khi đang đọc sách.
The baby drifted off to sleep after drinking milk.
Em bé **chìm vào giấc ngủ** sau khi uống sữa.
After a long day, I just lay down and drifted off to sleep.
Sau một ngày dài, tôi chỉ nằm xuống và **chìm vào giấc ngủ**.
He likes listening to music as he drifts off to sleep.
Anh ấy thích nghe nhạc khi **chìm vào giấc ngủ**.
The sound of rain helps me drift off to sleep at night.
Tiếng mưa giúp tôi **chìm vào giấc ngủ** vào ban đêm.