"dribs" in Indonesian
Definition
Một lượng nhỏ thứ gì đó xuất hiện dần dần và không đều. Thường sử dụng trong cụm 'dribs and drabs', nghĩa là từng chút một.
Usage Notes (Indonesian)
‘dribs’ gần như luôn dùng chung với ‘dribs and drabs’, rất hiếm khi đứng riêng. Chỉ lượng nhỏ đến một cách chậm và không đều; không trang trọng.
Examples
The money came in dribs over several months.
Tiền về **từng chút một** trong vài tháng.
We finished the work in dribs because we had little help.
Chúng tôi hoàn thành công việc **từng chút một** vì ít người hỗ trợ.
She received news in dribs throughout the day.
Cô ấy nhận tin **từng chút một** suốt cả ngày.
The supplies came in dribs, not all at once like we hoped.
Vật tư về **từng chút một**, không phải một lúc như chúng tôi mong.
We only get updates in dribs these days—you never know what's going on.
Dạo này chúng tôi chỉ nhận được cập nhật **từng chút một**—không biết rõ chuyện gì đang xảy ra.
Information trickled out in dribs, making it hard to get the full picture.
Thông tin rò rỉ ra **từng chút một**, rất khó để nắm bắt toàn cảnh.