"dress to kill" in Vietnamese
Definition
Ăn mặc cực kỳ đẹp hoặc nổi bật, thường để gây ấn tượng mạnh hoặc thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, hài hước để khen ai đó mặc rất đẹp, đôi khi đùa giỡn trước buổi tiệc. Không mang nghĩa nguy hiểm. Các biến thể gồm: 'dressed to kill', 'dressing to kill'.
Examples
She always dresses to kill at parties.
Cô ấy luôn **ăn mặc thật nổi bật** ở các bữa tiệc.
If you want to dress to kill, wear that red dress.
Nếu bạn muốn **ăn mặc thật nổi bật**, hãy mặc chiếc váy đỏ đó.
He likes to dress to kill when he goes out.
Anh ấy thích **ăn mặc thật nổi bật** khi đi ra ngoài.
Wow, you really dressed to kill tonight!
Wow, bạn thật sự **ăn diện để thu hút** tối nay đấy!
He's dressing to kill for his big job interview.
Anh ấy **ăn diện để thu hút** cho buổi phỏng vấn quan trọng.
You don’t need to dress to kill for a casual lunch.
Bạn không cần **ăn diện để thu hút** cho một bữa trưa bình thường đâu.