아무 단어나 입력하세요!

"dress down" in Vietnamese

ăn mặc giản dịmắng mỏ (nặng lời)

Definition

Mặc quần áo bình thường, không trang trọng hơn bình thường. Ngoài ra, còn có nghĩa là la mắng ai đó một cách nặng lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong môi trường làm việc khi được phép mặc giản dị vào các ngày như 'dress-down Friday'. Nghĩa 'mắng' dùng cho cấp trên nói với cấp dưới. Phân biệt với 'dress up' (mặc lịch sự).

Examples

We can dress down for the party tonight.

Tối nay chúng ta có thể **ăn mặc giản dị** đến bữa tiệc.

On Fridays, employees are allowed to dress down at work.

Vào thứ sáu, nhân viên được phép **ăn mặc giản dị** ở công ty.

The coach dressed down the players after the bad game.

Huấn luyện viên đã **mắng mỏ** các cầu thủ sau trận đấu tệ hại.

I like to dress down on weekends when I’m just relaxing at home.

Tôi thích **ăn mặc giản dị** vào cuối tuần khi chỉ ở nhà thư giãn.

Don’t dress down too much; it’s still a business meeting.

Đừng **ăn mặc giản dị quá**; đây vẫn là buổi họp công việc.

My boss really dressed me down in front of everyone for that mistake.

Sếp của tôi đã **mắng mỏ** tôi thật rất nặng trước mặt mọi người vì sai lầm đó.