아무 단어나 입력하세요!

"dreamland" in Vietnamese

vùng đất mơthế giới mộng mơ

Definition

Một nơi tưởng tượng, kỳ diệu mà bạn cảm nhận khi mơ hoặc bất kỳ nơi nào khiến bạn có cảm giác không thực và tuyệt vời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn thơ hoặc khi nói về thế giới tưởng tượng; có thể chỉ giấc mơ khi ngủ hoặc cảnh trong mơ. Dùng nhiều cụm như 'lạc vào vùng đất mơ'.

Examples

The child fell asleep and entered dreamland.

Đứa trẻ đã ngủ thiếp đi và bước vào **vùng đất mơ**.

Many stories are set in magical dreamland.

Nhiều câu chuyện diễn ra ở **vùng đất mơ** đầy phép thuật.

Everyone has their own version of dreamland.

Ai cũng có **vùng đất mơ** của riêng mình.

After a long day, I can't wait to drift off to dreamland.

Sau một ngày dài, tôi chỉ mong được chìm vào **vùng đất mơ**.

Sometimes, reality feels dull compared to dreamland.

Đôi khi, hiện thực thấy nhạt nhòa so với **vùng đất mơ**.

He was lost in dreamland and didn't hear me calling.

Anh ấy đang mơ màng trong **vùng đất mơ** nên không nghe tôi gọi.