"draw your last breath" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ việc ai đó chết, nhấn mạnh đến khoảnh khắc thở hơi cuối cùng; thường dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nhẹ nhàng, kính trọng hơn so với nói 'chết'; thường dùng trong truyện, thơ hoặc những dịp trang trọng.
Examples
After a long illness, he finally drew his last breath.
Sau thời gian bệnh nặng, cuối cùng ông ấy đã **trút hơi thở cuối cùng**.
Everyone was silent as the old man drew his last breath.
Mọi người đều im lặng khi ông lão **trút hơi thở cuối cùng**.
She held her father's hand as he drew his last breath.
Cô ấy nắm tay cha khi ông **trút hơi thở cuối cùng**.
Many people gathered in the room when she drew her last breath.
Nhiều người đã tụ lại trong phòng khi bà ấy **trút hơi thở cuối cùng**.
Just before the king drew his last breath, he whispered advice to his son.
Ngay trước khi nhà vua **trút hơi thở cuối cùng**, ông đã thì thầm lời dặn cho con trai.
People say he smiled gently when he finally drew his last breath.
Người ta nói ông ấy đã mỉm cười nhẹ nhàng khi **trút hơi thở cuối cùng**.