아무 단어나 입력하세요!

"draw your attention to" in Vietnamese

thu hút sự chú ý của bạn

Definition

Lịch sự yêu cầu ai đó chú ý hoặc tập trung vào một điểm hoặc vấn đề cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu hiện trang trọng, dùng trong thuyết trình, email hoặc văn bản chính thức: 'Tôi muốn thu hút sự chú ý của bạn đến...'. Trong giao tiếp thường ngày, dùng 'nhìn vào' hoặc 'chú ý đến' thay thế.

Examples

I would like to draw your attention to the fire exit at the back of the room.

Tôi muốn **thu hút sự chú ý của bạn** đến cửa thoát hiểm ở cuối phòng.

Let me draw your attention to this important rule.

Cho phép tôi **thu hút sự chú ý của bạn** đến quy tắc quan trọng này.

The teacher drew our attention to the mistakes on the test.

Giáo viên đã **thu hút sự chú ý của chúng tôi** đến những lỗi trong bài kiểm tra.

Can I draw your attention to something strange happening outside?

Tôi có thể **thu hút sự chú ý của bạn** đến điều gì đó lạ đang xảy ra bên ngoài không?

Before we begin, I'd like to draw your attention to the handouts on your desks.

Trước khi bắt đầu, tôi muốn **thu hút sự chú ý của bạn** đến các tờ phát trên bàn.

Just to draw your attention to the deadline: it's this Friday.

Chỉ muốn **thu hút sự chú ý của bạn** đến hạn chót: là thứ Sáu này.