"draw upon" in Vietnamese
Definition
Sử dụng những thông tin, kinh nghiệm, kỹ năng hay nguồn lực sẵn có để giải quyết vấn đề hay làm việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng như công việc hoặc học tập, với những đối tượng như 'kinh nghiệm', 'kiến thức', 'nguồn lực'.
Examples
You can draw upon your past experience in this new job.
Bạn có thể **tận dụng** kinh nghiệm trước đây của mình trong công việc mới này.
The artist draws upon nature for inspiration.
Người nghệ sĩ **tận dụng** thiên nhiên để tìm cảm hứng.
We had to draw upon all our resources to finish the project.
Chúng tôi đã phải **tận dụng** tất cả nguồn lực để hoàn thành dự án.
During hard times, he draws upon his family's support.
Trong lúc khó khăn, anh ấy **dựa vào** sự hỗ trợ của gia đình mình.
Writers often draw upon personal experiences for their stories.
Các nhà văn thường **tận dụng** trải nghiệm cá nhân cho truyện của họ.
If you ever need advice, feel free to draw upon my knowledge.
Nếu bạn cần lời khuyên, cứ **dựa vào** kiến thức của tôi nhé.