"draw the short straw" in Vietnamese
Definition
Bị chọn để làm một công việc khó chịu hoặc không ai muốn, thường theo cách ngẫu nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nhóm người chọn ngẫu nhiên ai phải làm việc khó hoặc khó chịu. Có thể thay bằng 'bị giao việc xui'.
Examples
Nobody wanted to clean the bathroom, so I drew the short straw.
Không ai muốn dọn nhà vệ sinh nên tôi đã **bốc phải que ngắn**.
When we decided who would work on Saturday, Tom drew the short straw.
Khi chúng tôi quyết định ai làm thứ Bảy, Tom **bốc phải que ngắn**.
She drew the short straw and had to do the presentations alone.
Cô ấy **bốc phải que ngắn** nên phải làm bài thuyết trình một mình.
Looks like I've drawn the short straw again—someone always makes me do the boring jobs!
Có vẻ tôi lại **bốc phải que ngắn** rồi—lúc nào mọi người cũng bắt tôi làm việc chán nhất!
If you draw the short straw, you have to drive everyone home tonight.
Nếu bạn **bốc phải que ngắn**, bạn phải lái xe đưa mọi người về nhà tối nay.
No one likes taking out the trash, so we just draw the short straw every week to decide.
Không ai thích đổ rác, nên mỗi tuần chúng tôi lại **bốc phải que ngắn** để quyết định ai sẽ làm.