아무 단어나 입력하세요!

"draw in" in Vietnamese

thu hútlôi cuốntiến vào (phương tiện giao thông)

Definition

Thu hút ai đó hoặc làm họ tham gia vào việc gì; cũng dùng khi phương tiện giao thông tiến gần tới nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong quảng cáo, lôi kéo khách, hoặc mô tả phương tiện tới. Không dùng đồng nghĩa với 'draw on' hay 'draw out'.

Examples

The free samples draw in many customers.

Các mẫu thử miễn phí **thu hút** rất nhiều khách hàng.

The teacher tried to draw in all the students into the discussion.

Giáo viên cố gắng **lôi cuốn** tất cả học sinh vào cuộc thảo luận.

The train drew in at 8 o’clock.

Chuyến tàu **tiến vào** lúc 8 giờ.

A catchy song can really draw in a crowd at a concert.

Một bài hát bắt tai có thể **thu hút** đám đông tại buổi hòa nhạc.

He likes to draw in people with his stories, making everyone feel welcome.

Anh ấy thích **thu hút** mọi người bằng câu chuyện của mình, khiến ai cũng cảm thấy được chào đón.

It’s getting dark earlier—autumn nights really draw in fast.

Trời tối sớm hơn—đêm thu thực sự **tiến vào** rất nhanh.