아무 단어나 입력하세요!

"draw away" in Vietnamese

làm rời đilàm phân tâm

Definition

Di chuyển ai đó hoặc điều gì đó đi khỏi một nơi hay sự chú ý, đôi khi bằng cách thu hút sự quan tâm của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (di chuyển vật thật) và nghĩa bóng ('draw attention away' nghĩa là làm ai đó mất tập trung vào vấn đề khác).

Examples

The loud music drew away the birds from the garden.

Âm nhạc lớn đã **làm rời đi** những con chim khỏi khu vườn.

She tried to draw away his attention from the game.

Cô ấy cố **làm phân tâm** sự chú ý của anh khỏi trò chơi.

They tried to draw away the crowd from the exit.

Họ đã cố **làm rời đi** đám đông khỏi lối ra.

Her questions were meant to draw away attention from her mistake.

Những câu hỏi của cô ấy nhằm mục đích **làm phân tâm** sự chú ý khỏi lỗi của mình.

The smell of fresh bread will quickly draw away customers from other shops.

Mùi bánh mì mới nướng sẽ nhanh chóng **làm khách rời đi** khỏi các cửa hàng khác.

Noise from the street can draw away your focus while studying.

Tiếng ồn ngoài đường có thể **làm phân tâm** khi bạn học bài.