"dozer" in Vietnamese
Definition
Một loại máy lớn mạnh với lưỡi gạt rộng dùng để di chuyển đất hoặc vật liệu trên công trình, thường gọi là ‘bulldozer’.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Dozer’ là cách gọi rút gọn, thường dùng trong giao tiếp, nhất là trong ngành xây dựng. Luôn chỉ loại xe ủi (bulldozer), hiếm khi dùng cho máy khác.
Examples
The dozer pushed the rocks off the road.
**Xe ủi** đã đẩy đá ra khỏi đường.
We rented a dozer for the construction site.
Chúng tôi đã thuê một **xe ủi** cho công trường xây dựng.
The yellow dozer is very powerful.
**Xe ủi** màu vàng đó rất mạnh mẽ.
Can you move the dozer closer to the pile of dirt?
Bạn có thể đưa **xe ủi** lại gần đống đất không?
Everyone calls it a dozer on this job, even though it's officially a bulldozer.
Mọi người ở công trình này đều gọi nó là **xe ủi**, mặc dù tên chính thức là bulldozer.
The old dozer finally broke down after years of use.
**Xe ủi** cũ cuối cùng cũng bị hỏng sau nhiều năm sử dụng.