"doze" in Vietnamese
Definition
Ngủ nhẹ hoặc ngủ một chút trong thời gian ngắn, thường là không cố ý hoặc vào ban ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nghĩa là ngủ ngắn, không sâu. 'Doze off' là chỉ việc ngủ quên. Không dùng cho trạng thái ngủ sâu.
Examples
He started to doze in class because he was tired.
Anh ấy bắt đầu **chợp mắt** trong lớp vì mệt.
I like to doze on the sofa after lunch.
Tôi thích **chợp mắt** trên ghế sofa sau bữa trưa.
The cat is dozing in the sun.
Con mèo đang **ngủ gà ngủ gật** dưới nắng.
Sorry, I must have dozed off during the movie.
Xin lỗi, chắc tôi đã **chợp mắt** trong lúc xem phim.
You can doze for a bit while I finish cooking.
Bạn có thể **chợp mắt** một lát trong khi tôi nấu xong.
If I doze for too long, I can't sleep at night.
Nếu tôi **chợp mắt** quá lâu, tôi không ngủ được vào ban đêm.