아무 단어나 입력하세요!

"downhearted" in Vietnamese

chán nảnbuồn lòng

Definition

Cảm thấy buồn bã, mất tinh thần hoặc thiếu hy vọng sau khi gặp một điều gì đó không như ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương hoặc trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn văn nói. Nhẹ nhàng hơn 'heartbroken', dùng cho thất vọng nhỏ.

Examples

She felt downhearted after failing her exam.

Cô ấy cảm thấy **chán nản** sau khi trượt kỳ thi.

Don't be downhearted; you can try again next time.

Đừng **chán nản**; lần sau bạn có thể thử lại.

He looked downhearted when he heard the bad news.

Anh ấy trông **chán nản** khi nghe tin xấu.

I was pretty downhearted after the interview didn’t go well.

Tôi khá **chán nản** sau khi phỏng vấn không suôn sẻ.

It’s easy to get downhearted when life gets tough, but things can improve.

Khi cuộc sống khó khăn, rất dễ cảm thấy **chán nản**, nhưng mọi thứ có thể sẽ tốt hơn.

Even the most optimistic people can feel downhearted sometimes.

Ngay cả những người lạc quan nhất cũng đôi khi cảm thấy **chán nản**.