아무 단어나 입력하세요!

"downers" in Vietnamese

thuốc an thầnngười làm tụt hứng

Definition

'Downers' thường là các loại thuốc làm chậm hoạt động cơ thể, giúp thư giãn hoặc buồn ngủ. Ngoài ra còn chỉ người hay làm tụt mood.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Downers’ dùng thân mật trong ngữ cảnh thuốc, chỉ thuốc an thần, ngủ. Trong hội thoại, gọi ai ‘downer’ tức là họ làm não nề không khí.

Examples

Some people take downers to help them sleep.

Một số người dùng **thuốc an thần** để ngủ.

After the party, talk about bad news was a real downer.

Sau bữa tiệc, nói chuyện tin xấu thật sự là một **người làm tụt hứng**.

Doctors warn that taking too many downers can be dangerous.

Bác sĩ cảnh báo uống quá nhiều **thuốc an thần** có thể nguy hiểm.

He's a bit of a downer at parties—always complaining about something.

Anh ấy đúng là một **người làm tụt hứng** ở tiệc—lúc nào cũng than phiền.

Mixing downers with alcohol can be very risky.

Pha trộn **thuốc an thần** với rượu rất nguy hiểm.

Sorry to be a downer, but we still have a lot of work to do.

Xin lỗi nếu mình là **người làm tụt hứng**, nhưng chúng ta vẫn còn nhiều việc phải làm.