아무 단어나 입력하세요!

"down the track" in Vietnamese

trong tương laisau này

Definition

Một cách diễn đạt thân mật có nghĩa là vào một lúc nào đó trong tương lai hoặc sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Úc và Anh Quốc, giống như 'sau này' hoặc 'trong tương lai'. Được dùng chủ yếu trong hội thoại thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Chỉ thời điểm không xác định trong tương lai.

Examples

We'll talk about that down the track.

Chúng ta sẽ nói về điều đó **trong tương lai**.

Maybe you can visit us down the track.

Có thể bạn sẽ thăm chúng tôi **sau này**.

Things will get easier down the track.

Mọi thứ sẽ dễ dàng hơn **sau này**.

We might move to a bigger house down the track if the family grows.

Nếu gia đình lớn hơn, chúng tôi có thể chuyển đến nhà lớn hơn **sau này**.

There are a lot of things that could change down the track.

Có nhiều thứ có thể thay đổi **trong tương lai**.

You might regret that decision down the track.

Bạn có thể hối hận về quyết định đó **sau này**.