"dowager" in Vietnamese
Definition
Quý bà goá là người phụ nữ lớn tuổi, thường thuộc tầng lớp quý tộc, được thừa hưởng danh hiệu hoặc tài sản từ người chồng đã mất. Thường ám chỉ một người phụ nữ trưởng thành, được kính trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh quý tộc, danh xưng như 'quý bà goá'/'nữ công tước goá'. Đôi khi ví ai đó là người phụ nữ lớn tuổi uy nghi, bản lĩnh.
Examples
The dowager wore a black dress at the ceremony.
**Quý bà goá** mặc váy đen trong buổi lễ.
The village respected the dowager for her wisdom.
Người dân trong làng kính trọng **quý bà goá** vì trí tuệ của bà.
The dowager inherited the estate after her husband's death.
**Quý bà goá** đã thừa kế điền trang sau khi chồng qua đời.
Everyone fell silent when the dowager entered the room.
Mọi người im lặng khi **quý bà goá** bước vào phòng.
The movie features a sharp-tongued dowager who steals every scene.
Bộ phim có một **quý bà goá** sắc sảo luôn nổi bật trên màn ảnh.
She has the presence of a dowager, dignified and unafraid to speak her mind.
Cô ấy có một phong thái **quý bà goá**, đầy trang nghiêm và thẳng thắn bày tỏ ý kiến.