아무 단어나 입력하세요!

"dovetail with" in Vietnamese

phù hợp vớiăn khớp với

Definition

Khi một điều phù hợp hoàn toàn với điều khác, đặc biệt là về ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc khi nói về chiến lược, lịch trình khớp nhau. Chỉ dùng cho các khía cạnh trừu tượng.

Examples

Her skills dovetail with our team's needs.

Kỹ năng của cô ấy **phù hợp với** nhu cầu của nhóm chúng ta.

The new plans dovetail with our goals for the year.

Các kế hoạch mới **phù hợp với** mục tiêu của chúng ta trong năm nay.

Their suggestions dovetail with what we discussed earlier.

Các đề xuất của họ **ăn khớp với** những gì chúng ta đã thảo luận trước đó.

Our schedules finally dovetail with each other, so let's meet up.

Lịch trình của chúng ta cuối cùng đã **khớp nhau**, vậy hãy gặp mặt nhé.

The marketing and design teams' ideas really dovetail with each other on this project.

Các ý tưởng của nhóm marketing và thiết kế thực sự **ăn khớp với** nhau trong dự án này.

His vision for the company perfectly dovetails with where we're headed.

Tầm nhìn của anh ấy về công ty hoàn toàn **phù hợp với** hướng đi của chúng ta.