아무 단어나 입력하세요!

"doux" in Vietnamese

mềmdịu dàngngọt (vị)ôn hoà (thời tiết/tính cách)

Definition

Mô tả sự mềm mại khi chạm vào, dịu dàng về giọng nói hay tính cách, vị ngọt, hoặc thời tiết dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cảm giác (mềm), tính cách (dịu dàng), vị (ngọt), hay thời tiết (ôn hoà). Không dùng cho cảm giác mạnh hoặc cay nồng. Ví dụ: 'rượu ngọt', 'giọng nói dịu dàng'.

Examples

Je préfère le vin doux au vin sec.

Tôi thích rượu vang **ngọt** hơn rượu vang khô.

Sa voix est très douce.

Giọng nói của cô ấy rất **dịu dàng**.

Un oreiller doux rend le sommeil agréable.

Gối **mềm** giúp giấc ngủ dễ chịu hơn.

Il a un caractère doux malgré les difficultés.

Dù gặp nhiều khó khăn, tính cách của anh ấy vẫn rất **ôn hoà**.

La lumière du matin est très douce en été.

Ánh sáng buổi sáng mùa hè rất **mềm mại**.

Après la pluie, l’air devient plus doux.

Sau mưa, không khí trở nên **ôn hoà** hơn.