아무 단어나 입력하세요!

"dote" in Indonesian

nâng niucưng chiều

Definition

Thể hiện tình cảm yêu thương quá mức với ai đó, đôi khi làm người đó trở nên được chiều chuộng quá đà. Thường do người lớn đối với trẻ nhỏ hoặc thú cưng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường đi với 'on/upon' ('dote on her grandchildren'), mang tính trang trọng hoặc văn học, chủ yếu mô tả tình cảm của người lớn dành cho trẻ nhỏ hoặc thú cưng, hiếm dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

Grandparents often dote on their grandchildren.

Ông bà thường rất **nâng niu** các cháu.

She loves to dote on her cat.

Cô ấy rất thích **cưng chiều** con mèo của mình.

Parents should be careful not to dote too much.

Cha mẹ nên cẩn thận, không nên **cưng chiều** quá mức.

Ever since they adopted their puppy, they've just doted on him nonstop.

Từ khi nhận nuôi chú cún, họ luôn **cưng chiều** nó không ngớt.

She absolutely dotes on her younger brother—he gets away with everything!

Cô ấy **nâng niu** em trai đến nỗi cậu ấy làm gì cũng được tha thứ!

He may seem strict, but he secretly dotes on his grandchildren.

Ông ấy có vẻ nghiêm khắc, nhưng thực ra lại **cưng chiều** các cháu nhỏ.