아무 단어나 입력하세요!

"doppler" in Vietnamese

dopplersiêu âm Doppler

Definition

Doppler là hiện tượng tần số của sóng thay đổi khi nguồn phát và người quan sát chuyển động tương đối với nhau. Trong y tế, từ này thường chỉ loại siêu âm đo lưu lượng máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa khi nói đến 'siêu âm Doppler' để kiểm tra mạch máu. Ít dùng ngoài bối cảnh này.

Examples

The doctor used a Doppler to check blood flow.

Bác sĩ đã dùng **doppler** để kiểm tra dòng máu.

A Doppler test is painless and safe.

Xét nghiệm **doppler** hoàn toàn không đau và an toàn.

The nurse explained how the Doppler works.

Y tá đã giải thích cách **doppler** hoạt động.

My doctor scheduled a Doppler next week to look at my veins.

Bác sĩ của tôi đã lên lịch **doppler** tuần tới để kiểm tra tĩnh mạch.

With the Doppler, they could hear my baby's heartbeat perfectly.

Nhờ **doppler**, họ nghe rõ tim thai của tôi.

If your doctor mentions a Doppler, don't worry—it's just an ultrasound scan.

Nếu bác sĩ nhắc đến **doppler**, đừng lo—đó chỉ là siêu âm thôi.