아무 단어나 입력하세요!

"doover" in Vietnamese

làm lạicơ hội làm lại

Definition

Đây là cơ hội để làm lại khi bạn mắc lỗi, thường dùng trong trò chơi hoặc tình huống không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ rất thân mật, thường dùng giữa bạn bè hoặc trẻ em khi chơi. Không phù hợp dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

Can I have a doover, please?

Tôi có thể được **làm lại** không?

The kids called a doover after the ball got stuck.

Bọn trẻ gọi **làm lại** khi quả bóng bị kẹt.

He wished he could get a doover on the test.

Anh ấy ước gì mình có thể được **làm lại** bài kiểm tra.

Let’s call a doover and start the game again.

Hãy gọi **làm lại** và bắt đầu trò chơi lại nào.

Oops, that was a mistake. Can we have a doover?

Ôi, đó là sai lầm rồi. Chúng ta có thể được **làm lại** không?

Sometimes life doesn’t give you a doover.

Đôi khi cuộc sống không cho bạn **cơ hội làm lại**.