"doorkeeper" in Vietnamese
Definition
Người có nhiệm vụ canh giữ và kiểm soát việc ra vào ở cửa một tòa nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sử; ngày nay có thể thấy từ 'bảo vệ', 'lễ tân' thay thế. Dễ gặp ở khách sạn, tòa nhà chính phủ, bảo tàng.
Examples
The doorkeeper greeted everyone who entered the building.
**Người gác cửa** chào tất cả mọi người khi họ vào tòa nhà.
Please ask the doorkeeper if you have any questions about entering.
Nếu bạn có thắc mắc về việc vào cửa, hãy hỏi **người gác cửa**.
The museum has a doorkeeper at the main entrance.
Bảo tàng có **người gác cửa** ở lối vào chính.
The doorkeeper wouldn’t let anyone inside without a badge.
**Người gác cửa** không cho ai vào trong nếu không có thẻ.
The club’s doorkeeper always remembers my name, which is nice.
**Người giữ cửa** ở câu lạc bộ luôn nhớ tên tôi, điều đó thật dễ chịu.
After hours, you need to ring the bell for the doorkeeper to let you in.
Ngoài giờ, bạn cần bấm chuông để **người gác cửa** mở cửa cho bạn vào.