"doodads" in Vietnamese
Definition
Những món đồ nhỏ, đồ vật không rõ tên hoặc không quan trọng. Thường chỉ các món linh tinh, phụ kiện hay đồ trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật và có phần xưa cũ; dùng khi không nhớ hoặc không muốn nêu tên vật. Các từ tương tự: 'thingamajig', 'thingy'. Ít dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
He collects all kinds of doodads from flea markets.
Anh ấy sưu tầm đủ loại **đồ lặt vặt** ở chợ đồ cũ.
Can you put these doodads in the drawer?
Bạn để mấy **đồ lặt vặt** này vào ngăn kéo giúp mình được không?
My desk is covered with doodads and papers.
Bàn của tôi đầy **đồ lặt vặt** và giấy tờ.
All these electronic doodads make my kitchen look like a spaceship.
Tất cả các **đồ lặt vặt** điện tử này làm bếp của tôi trông như tàu vũ trụ vậy.
She likes to decorate her backpack with cute doodads.
Cô ấy thích trang trí ba lô bằng những **đồ lặt vặt** dễ thương.
I have no idea what these doodads are for, but I keep them just in case.
Tôi không biết mấy **đồ lặt vặt** này dùng để làm gì, nhưng tôi cứ giữ lại phòng khi cần.