"done with" in Vietnamese
Definition
Đã làm xong, sử dụng xong, hoặc không còn cần thứ gì đó nữa; cũng dùng khi bạn đã quá mệt mỏi hoặc không muốn điều gì nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, thường dùng với vật hoặc người/sự việc mà bạn không còn quan tâm đến nữa. Dùng để diễn tả sự chán nản hoặc quyết định dừng lại.
Examples
Are you done with your food?
Bạn **xong với** phần ăn của mình chưa?
Let me know when you're done with the book.
Khi bạn **xong với** cuốn sách thì báo cho tôi nhé.
I'm done with my homework.
Tớ **xong với** bài tập về nhà rồi.
Honestly, I'm just done with all this drama.
Thật sự, mình chỉ **chán ngấy** tất cả mấy chuyện này.
Let me know when you're done with the computer, I need to check my email.
Khi bạn **xong với** máy tính thì nói mình nhé, mình cần kiểm tra email.
I'm so done with people who cancel plans last minute.
Tôi thật sự **chán ngấy** những người huỷ hẹn vào phút chót.