아무 단어나 입력하세요!

"done over" in Vietnamese

làm lạiđánh cướp (tiếng lóng)

Definition

Làm lại một việc, thường vì lần đầu không thành công. Thông tục, còn có thể nghĩa là đánh hay cướp ai đó (tiếng lóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là không trang trọng. 'Do over' là lặp lại, 'done over' là thì quá khứ. Trong tiếng lóng Anh/Úc/Canada, còn nghĩa bị đánh/cướp. Ngữ cảnh rất quan trọng.

Examples

The teacher asked her to have the essay done over.

Cô giáo yêu cầu bài luận phải được **làm lại**.

My room was done over while I was away.

Phòng tôi đã được **làm lại** khi tôi đi vắng.

The painting was done over to fix the mistakes.

Bức tranh đã được **làm lại** để sửa lỗi.

I wish I could have that weekend done over; I made so many mistakes.

Ước gì tôi có thể **làm lại** cuối tuần đó; tôi đã mắc quá nhiều sai lầm.

Watch out in that neighborhood—my cousin got done over last year.

Hãy cẩn thận trong khu đó — anh họ tôi năm ngoái bị **cướp**.

This cake is amazing—did you have it done over since last time?

Bánh này tuyệt quá — bạn đã **làm lại** từ lần trước à?