아무 단어나 입력하세요!

"dolled" in Vietnamese

ăn diệntrang điểm lộng lẫy

Definition

Khi ai đó mặc đồ đẹp, trang điểm hoặc đeo phụ kiện để trở nên nổi bật hơn, thường vào dịp đặc biệt, chủ yếu dùng cho phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ 'dolled up' với nghĩa vui hoặc hơi chọc ghẹo, gần như chỉ dùng cho phụ nữ và không dùng cho ăn mặc thường ngày.

Examples

She dolled herself up for the party.

Cô ấy đã **ăn diện** cho bữa tiệc.

He was surprised to see her all dolled up.

Anh ấy ngạc nhiên khi thấy cô **ăn diện** như vậy.

Why are you dolled up today?

Sao hôm nay bạn lại **ăn diện** vậy?

She doesn't get dolled up for work, but she does for weddings.

Cô ấy không **ăn diện** khi đi làm, nhưng lại làm vậy khi đi đám cưới.

Everyone was dolled up for the photo shoot.

Mọi người đều **ăn diện** cho buổi chụp hình.

You don't need to get dolled up to go grocery shopping.

Bạn không cần phải **ăn diện** chỉ để đi chợ đâu.