아무 단어나 입력하세요!

"doldrums" in Vietnamese

trạng thái trì trệchán nảnvùng biển lặng gió

Definition

Khoảng thời gian hoặc trạng thái thiếu hoạt động, buồn chán hoặc không có năng lượng; cũng chỉ vùng biển nơi gió rất yếu, tàu di chuyển khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'in the doldrums' thường chỉ sự chững lại, trì trệ tạm thời về cảm xúc hoặc công việc, không dùng cho trạng thái trầm cảm nặng. Nghĩa hàng hải chỉ vùng biển yên lặng đặc biệt.

Examples

After losing his job, he was in the doldrums for weeks.

Sau khi mất việc, anh ấy đã rơi vào **trạng thái trì trệ** suốt nhiều tuần.

Sales are in the doldrums this month.

Doanh số tháng này đang ở trong **trạng thái trì trệ**.

She has been feeling the doldrums since winter started.

Cô ấy cảm thấy **chán nản** kể từ khi mùa đông bắt đầu.

The project has been stuck in the doldrums since the manager left.

Dự án bị mắc kẹt trong **trạng thái trì trệ** kể từ khi quản lý ra đi.

I’ve been in the doldrums lately, so I started exercising to feel better.

Dạo này tôi ở trong **trạng thái trì trệ**, nên tôi bắt đầu tập thể dục để cảm thấy khá hơn.

Many sailors feared getting stuck in the doldrums during long sea journeys.

Nhiều thủy thủ rất sợ bị mắc kẹt trong vùng biển **lặng gió** khi đi thuyền xa.