"dogie" in Vietnamese
Definition
Dogie là bê con bị mất mẹ và được các cao bồi chăm sóc, thường xuất hiện trong văn hóa miền Tây nước Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Dogie’ chỉ xuất hiện trong truyện, phim, hoặc bài hát về cao bồi miền Tây, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường thấy khi nói về cuộc sống chăn nuôi hoặc văn hóa cao bồi.
Examples
The cowboy found a lost dogie on the range.
Chàng cao bồi đã tìm thấy một **dogie** đi lạc trên đồng cỏ.
A dogie needs special care to survive without its mother.
Một **dogie** cần được chăm sóc đặc biệt để sống sót khi không có mẹ.
Have you ever seen a dogie on a farm?
Bạn đã bao giờ thấy một **dogie** ở trang trại chưa?
They sang old cowboy songs about dogies wandering alone at night.
Họ hát những bài ca cao bồi xưa về **dogie** lang thang một mình vào ban đêm.
The ranch hands took turns feeding the tiny dogie after work.
Những người làm trang trại thay phiên nhau cho **dogie** nhỏ ăn sau giờ làm việc.
In old Western stories, a dogie often symbolized hardship and resilience.
Trong các truyện phương Tây xưa, một **dogie** thường là biểu tượng của gian nan và kiên cường.