"dockside" in Vietnamese
Definition
Khu vực ngay bên cạnh bến tàu, nơi tàu thuyền neo đậu, bốc dỡ hàng hóa hoặc buộc dây.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ khu vực sát bến cảng, thường xuất hiện trong cụm từ như 'dockside café', 'dockside view', thường dùng cho cảng biển, sông hoặc hồ.
Examples
We walked along the dockside and watched the ships arrive.
Chúng tôi đi dọc theo **bến cảng** và ngắm nhìn những con tàu cập bến.
The restaurant has a nice dockside view.
Nhà hàng có view **bến cảng** rất đẹp.
Fishing boats are tied up at the dockside.
Những chiếc thuyền đánh cá được buộc tại **bến cảng**.
Let's grab a coffee at that little dockside café.
Mình cùng uống cà phê ở quán **bến cảng** nhỏ kia đi.
The market is right down by the dockside every Saturday.
Chợ nằm ngay bên **bến cảng** vào mỗi thứ Bảy.
There’s a lot of energy on the dockside when the cruise ships come in.
Mỗi khi tàu du lịch cập bến, **bến cảng** lại rất nhộn nhịp.