"do with" in Vietnamese
Definition
Cụm 'do with' dùng để nói về sự liên quan đến, sử dụng được cái gì đó, hoặc muốn/cần một thứ gì, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cách dùng chính: 1) Hỏi về quan hệ giữa hai thứ; 2) “I could do with…” để diễn đạt muốn/cần gì đó; 3) Hỏi ai đó đã làm gì với vật gì. Thường dùng trong hội thoại thân mật.
Examples
What does this have to do with me?
Chuyện này **liên quan gì đến tôi**?
I could do with a cup of tea.
Mình **cần** một tách trà quá.
What did you do with my keys?
Bạn **đã làm gì với** chìa khoá của tôi vậy?
This movie has nothing to do with reality.
Bộ phim này **không liên quan gì** đến thực tế.
After a long walk, I could really do with some water.
Sau khi đi bộ lâu, mình thật sự **cần** nước.
What does last night's party have to do with your bad mood today?
Bữa tiệc tối qua **liên quan gì** đến tâm trạng xấu của bạn hôm nay?