아무 단어나 입력하세요!

"do the talking" in Vietnamese

nói chuyệnđứng ra nói

Definition

Đại diện nhóm hoặc người khác để nói chuyện, hoặc là người chủ động dẫn dắt cuộc trò chuyện khi những người khác ngại ngùng hay im lặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung tính, như 'hãy để ai đó nói'. Không dùng cho vật, chỉ dành cho người.

Examples

Let Sarah do the talking in the meeting.

Trong buổi họp, hãy để Sarah **nói chuyện**.

I am nervous, so you should do the talking.

Tôi lo lắng, nên bạn hãy **nói chuyện** đi.

Sometimes parents do the talking for their children.

Đôi khi cha mẹ **nói chuyện** thay cho con mình.

Just relax and let me do the talking.

Cứ thư giãn, để tôi **nói chuyện** nhé.

Whenever there's a tough question, Mark always does the talking.

Mỗi khi có câu hỏi khó, Mark luôn là người **nói chuyện**.

Don’t worry, I'll do the talking with her parents.

Đừng lo, tôi sẽ **nói chuyện** với bố mẹ cô ấy.