아무 단어나 입력하세요!

"do a snow job on" in Vietnamese

nói dối khéo léođánh lừa bằng lời lẽ hoa mỹ

Definition

Dùng lời lẽ hoa mỹ, phóng đại hoặc không thành thật để khiến ai đó tin tưởng điều không đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang phong cách Mỹ, không liên quan đến “tuyết”; thường dùng khi muốn cảnh báo ai đó bị thuyết phục hay lừa bằng lời ngon ngọt.

Examples

He tried to do a snow job on me about his late homework.

Anh ấy đã cố **nói dối khéo léo** với tôi về bài tập về nhà nộp muộn.

Don’t let them do a snow job on you in the interview.

Đừng để họ **đánh lừa bằng lời lẽ hoa mỹ** trong buổi phỏng vấn nhé.

The salesman did a snow job on us and we bought the extra warranty.

Người bán đã **nói dối khéo léo** với chúng tôi nên mua luôn bảo hành thêm.

I think the politician’s just doing a snow job on the public.

Tôi nghĩ chính trị gia đó chỉ đang **đánh lừa** công chúng thôi.

Don’t try to do a snow job on me—I know the truth.

Đừng cố **đánh lừa bằng lời lẽ hoa mỹ** với tôi—tôi biết sự thật rồi.

By the time I realized he’d done a snow job on me, it was too late.

Khi tôi nhận ra anh ta đã **đánh lừa bằng lời hoa mỹ** tôi, thì đã quá muộn.