아무 단어나 입력하세요!

"divider" in Vietnamese

vách ngăndụng cụ chia (compa dùng trong hình học)

Definition

Vách ngăn là vật dùng để chia tách không gian, khu vực hay nhóm người. Nó cũng có thể là dụng cụ dùng để đo hoặc vẽ hình tròn trong toán học hay kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vách ngăn' thường dùng cho các không gian như phòng, văn phòng, ngăn kéo. Khi nói về dụng cụ, hãy dùng đúng ngữ cảnh để phân biệt với nghĩa khác. Không dùng cho người.

Examples

The office uses a divider to give workers some privacy.

Văn phòng sử dụng một **vách ngăn** để tạo sự riêng tư cho nhân viên.

We put a divider between the rooms.

Chúng tôi đã đặt một **vách ngăn** giữa các phòng.

A divider helped us organize the kitchen drawers.

Một **dụng cụ chia** đã giúp chúng tôi sắp xếp các ngăn kéo bếp gọn gàng hơn.

Could you grab the divider so we can split the bill between us?

Bạn lấy giúp mình cái **dụng cụ chia** nhé để chúng ta tách hoá đơn ra.

He used a pair of dividers to measure the distance on the map.

Anh ấy đã dùng một chiếc **compa** để đo khoảng cách trên bản đồ.

Room dividers are great if you want to make an open space feel cozier.

**Vách ngăn** phòng rất hữu ích nếu bạn muốn không gian mở trở nên ấm cúng hơn.