"diverts" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó chuyển sang hướng khác, hoặc khiến sự chú ý thay đổi sang việc khác. Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến với các cụm như 'diverts traffic', 'diverts attention', 'diverts funds'. Dùng trong cả văn nói và viết, cả nghĩa đen và bóng. Không nhầm với 'converts' hay 'inverts'.
Examples
The police diverts traffic during the parade.
Cảnh sát **chuyển hướng** giao thông trong lúc diễn ra diễu hành.
The clown diverts the children with funny tricks.
Chú hề **làm phân tán** bọn trẻ bằng những trò hài hước.
She diverts the water to her garden.
Cô ấy **chuyển hướng** nước vào khu vườn của mình.
He quickly diverts the conversation when things get uncomfortable.
Khi thấy khó xử, anh ấy nhanh chóng **chuyển hướng** cuộc trò chuyện.
Sometimes music diverts my mind from worrying too much.
Đôi khi, âm nhạc **làm phân tán** tâm trí tôi khỏi lo lắng quá nhiều.
The company diverts funds into new projects to stay competitive.
Công ty **chuyển hướng** ngân quỹ sang các dự án mới để duy trì tính cạnh tranh.