아무 단어나 입력하세요!

"diversify" in Vietnamese

đa dạng hóa

Definition

Làm cho một thứ trở nên đa dạng hơn bằng cách thêm các loại hoặc danh mục khác nhau; thường dùng trong lĩnh vực đầu tư, sản phẩm hoặc sở thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, tài chính: 'diversify your portfolio' nghĩa là đầu tư vào nhiều loại tài sản. Mang tính trang trọng, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'vary' (thay đổi) hoặc 'divert' (chuyển hướng).

Examples

If the restaurant wants to survive, it needs to diversify its menu.

Nếu nhà hàng muốn tồn tại, họ cần **đa dạng hóa** thực đơn.

Many farmers diversify their crops to reduce risk.

Nhiều nông dân **đa dạng hóa** cây trồng để giảm rủi ro.

The company wants to diversify its products.

Công ty muốn **đa dạng hóa** sản phẩm của mình.

It is wise to diversify your investments.

**Đa dạng hóa** các khoản đầu tư là điều sáng suốt.

She's trying to diversify her skills to get better job opportunities.

Cô ấy đang cố gắng **đa dạng hóa** kỹ năng để có cơ hội việc làm tốt hơn.

Investors often diversify so they're not relying on just one type of asset.

Các nhà đầu tư thường **đa dạng hóa** để không phụ thuộc vào chỉ một loại tài sản.