"dive into" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu làm gì đó bằng tất cả năng lượng và sự tập trung, hoặc nhảy đầu xuống nước hay vào một hoạt động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều khi bắt đầu việc gì đó mới mẻ, thú vị như 'lao vào công việc', 'đắm mình vào sách'. Sử dụng cả nghĩa bóng và nghĩa đen.
Examples
Let's dive into the lesson now.
Chúng ta hãy **lao vào** bài học ngay bây giờ.
She quickly dove into the pool.
Cô ấy nhanh chóng **lao vào** hồ bơi.
I want to dive into this book tonight.
Tối nay tôi muốn **đắm mình vào** cuốn sách này.
He doesn't hesitate—he just dives into new projects headfirst.
Anh ấy không do dự—chỉ cần **lao vào** các dự án mới ngay lập tức.
It took me a while to dive into the details of this topic.
Tôi mất một thời gian để **đi sâu vào** các chi tiết của chủ đề này.
Whenever I hear good news, I dive into celebration mode.
Mỗi khi nghe tin vui, tôi lại **lao vào** chế độ ăn mừng.