"disturbed" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì bị ảnh hưởng xấu, như bị làm phiền, lo lắng hoặc rối loạn tinh thần. Thường nói về giấc ngủ, cảm xúc, hay trạng thái tâm lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc miêu tả như 'disturbed sleep', 'disturbed by the noise'. Khi nói về sức khỏe tâm thần, từ này có thể mang sắc thái nặng nề hoặc phán xét.
Examples
I was disturbed by the loud music last night.
Tôi đã cảm thấy **bị quấy rầy** bởi tiếng nhạc lớn tối qua.
The baby looked disturbed after the noise.
Em bé trông có vẻ **lo lắng** sau tiếng ồn đó.
His sleep was disturbed by the storm.
Giấc ngủ của anh ấy đã bị **quấy rầy** vì cơn bão.
She seemed really disturbed by what she saw on the news.
Cô ấy trông thực sự **bất an** sau khi xem tin tức đó.
I've been feeling a bit disturbed since that conversation.
Từ sau cuộc trò chuyện ấy, tôi đã cảm thấy hơi **rối loạn**.
He has a disturbed look in his eyes that worries me.
Ánh mắt anh ấy có vẻ **bất an**, điều đó làm tôi lo lắng.