아무 단어나 입력하세요!

"distill" in Vietnamese

chưng cấtrút ra (ý chính)

Definition

Đun nóng chất lỏng để tạo thành hơi và làm lạnh lại để thu được chất lỏng tinh khiết; cũng dùng nghĩa chuyển là rút ra phần quan trọng nhất của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen dùng trong khoa học hoặc sản xuất rượu, nước; nghĩa bóng là tóm lược, cô đọng ý chính ('distill knowledge', 'distill essence'). Dễ bị nhầm với 'extract'.

Examples

Scientists distill water to remove impurities.

Các nhà khoa học **chưng cất** nước để loại bỏ tạp chất.

You can distill alcohol using this machine.

Bạn có thể **chưng cất** rượu bằng máy này.

They distill perfume from flowers.

Họ **chưng cất** nước hoa từ hoa.

Can you distill the main ideas from this report?

Bạn có thể **rút ra** những ý chính từ báo cáo này không?

His style is simple—he knows how to distill complex thoughts.

Phong cách của anh ấy đơn giản—anh ấy biết cách **rút ra** các ý nghĩ phức tạp.

After hours of work, she managed to distill her experiences into a short story.

Sau nhiều giờ làm việc, cô ấy đã **rút ra** được trải nghiệm của mình thành một truyện ngắn.