"distantly" in Vietnamese
Definition
Chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra ở khoảng cách xa về không gian, thời gian, quan hệ hay cảm xúc; cũng có thể chỉ mối liên hệ yếu hoặc mơ hồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về khoảng cách vật lý, cảm xúc hay sự liên quan yếu ớt. Không dùng cho mối quan hệ gần gũi. Kết hợp tốt với động từ và tính từ, ví dụ: 'distantly thấy được' hoặc 'distantly liên quan'.
Examples
The mountain was distantly visible on the horizon.
Ngọn núi **từ xa** có thể nhìn thấy trên đường chân trời.
We are distantly related to the king.
Chúng tôi **có họ hàng xa** với nhà vua.
I could distantly hear music through the walls.
Tôi có thể **lờ mờ** nghe thấy nhạc qua tường.
He only distantly remembers his childhood home.
Anh ấy chỉ còn **mơ hồ** nhớ được ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
You might be distantly connected to my friend through work.
Bạn có thể **có mối liên hệ xa** với bạn tôi thông qua công việc.
She waved distantly at us from across the field.
Cô ấy vẫy tay với chúng tôi **từ xa** bên kia cánh đồng.