"distanced" in Indonesian
Definition
Miêu tả ai đó hoặc điều gì tách biệt, có thể về mặt vật lý hoặc cảm xúc, thường nói về việc không gần gũi hay tham gia nhiều.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng ở dạng quá khứ phân từ diễn đạt sự tách biệt về thể chất hoặc cảm xúc. Hay đi cùng cụm: 'socially distanced', 'emotionally distanced'. Không giống 'distant'.
Examples
She felt distanced from her old friends after moving to a new city.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô cảm thấy **xa cách** với những người bạn cũ.
The chairs were distanced to keep everyone safe.
Những chiếc ghế được **giữ khoảng cách** để mọi người an toàn.
He has become more distanced from his family over the years.
Anh ấy đã trở nên **xa cách** hơn với gia đình qua nhiều năm.
During the pandemic, we stayed distanced at public events.
Trong đại dịch, chúng tôi luôn **giữ khoảng cách** khi tham dự các sự kiện công cộng.
I’ve tried reaching out, but he’s still very distanced emotionally.
Tôi đã cố liên lạc nhưng anh ấy vẫn rất **xa cách** về cảm xúc.
Many people felt distanced from society during lockdowns.
Nhiều người cảm thấy **xa cách** với xã hội trong thời gian giãn cách.