"dissected" in Vietnamese
Definition
Cắt mở ra để quan sát các bộ phận bên trong, thường dùng cho cơ thể động thực vật. Ngoài ra còn chỉ việc phân tích chi tiết một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong y học, sinh học khi chỉ việc mổ xẻ mẫu vật. Nghĩa bóng dùng trong phân tích kỹ lưỡng một chủ đề: 'dissect a theory' – phân tích một lý thuyết.
Examples
The students dissected a frog in biology class.
Các học sinh đã **giải phẫu** một con ếch trong lớp sinh học.
We dissected the flower to see the petals and seeds inside.
Chúng tôi đã **giải phẫu** bông hoa để xem cánh hoa và hạt bên trong.
The doctor carefully dissected the tissue under a microscope.
Bác sĩ đã cẩn thận **giải phẫu** mô dưới kính hiển vi.
She dissected every argument in his essay to show its flaws.
Cô ấy đã **phân tích** mọi lập luận trong bài luận của anh ấy để chỉ ra điểm yếu.
The documentary dissected how the company rose to success.
Bộ phim tài liệu đã **phân tích** cách công ty vươn lên thành công.
After the match, the coach dissected the team's performance in the locker room.
Sau trận đấu, huấn luyện viên đã **phân tích** màn trình diễn của đội trong phòng thay đồ.