아무 단어나 입력하세요!

"disrobe" in Vietnamese

cởi quần áolột bỏ y phục

Definition

Tháo hoặc cởi bỏ hết hoặc gần hết quần áo trên cơ thể; từ này thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc văn chương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong y tế, nghi lễ hoặc văn học; trong giao tiếp hằng ngày chỉ cần nói “cởi quần áo”.

Examples

The doctor asked him to disrobe for the examination.

Bác sĩ yêu cầu anh ấy **cởi quần áo** để khám.

She began to disrobe before stepping into the shower.

Cô ấy bắt đầu **cởi quần áo** trước khi vào tắm.

He disrobed and put on a hospital gown.

Anh ấy **cởi hết quần áo** rồi mặc áo choàng bệnh viện.

The actor quickly disrobed backstage to change costumes between scenes.

Diễn viên này đã nhanh chóng **cởi y phục** ở hậu trường để thay trang phục cho cảnh tiếp theo.

During the ceremony, the monks would disrobe as a symbol of humility.

Trong buổi lễ, các nhà sư sẽ **cởi bỏ y phục** như một biểu tượng của sự khiêm nhường.

"Please disrobe and wait here," the nurse instructed politely.

Y tá nhẹ nhàng bảo: 'Mời anh/chị **cởi quần áo** và đợi ở đây.'