아무 단어나 입력하세요!

"disproportionate" in Vietnamese

không tương xứngquá mức so với

Definition

Khi kích thước, số lượng hoặc ảnh hưởng của một thứ nào đó quá lớn hoặc quá nhỏ so với một cái khác thì gọi là không tương xứng. Thường chỉ sự thiếu cân bằng giữa các yếu tố.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng để mô tả sự bất cân xứng, không công bằng ('không tương xứng với tội lỗi'). Không dùng cho hình dạng vật lý mà dùng 'không đối xứng'.

Examples

The punishment was disproportionate to the crime.

Hình phạt này **không tương xứng** với tội đã gây ra.

Spending so much money on a simple party seems disproportionate.

Chi nhiều tiền như vậy cho một bữa tiệc đơn giản có vẻ **không tương xứng**.

Her reaction was disproportionate to the news.

Phản ứng của cô ấy đối với tin tức là **không tương xứng**.

There was a disproportionate number of adults compared to children at the event.

Số người lớn so với trẻ em tại sự kiện đó là **không tương xứng**.

People sometimes respond in disproportionate ways when they are stressed.

Đôi khi mọi người phản ứng **không tương xứng** khi họ căng thẳng.

The media gave disproportionate attention to the minor incident.

Truyền thông đã chú ý **không tương xứng** đến sự việc nhỏ đó.