아무 단어나 입력하세요!

"dispassion" in Vietnamese

sự vô tưsự khách quan

Definition

Trạng thái không bị cảm xúc mạnh chi phối, giữ được sự điềm tĩnh và công bằng khi đánh giá hay quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng như pháp luật, khoa học, triết học. Khác với "thờ ơ"; nó nhấn mạnh sự công bằng, không phải là thiếu quan tâm.

Examples

The judge showed dispassion in her decisions.

Vị thẩm phán đã thể hiện **sự vô tư** trong các quyết định của mình.

Try to view the situation with dispassion.

Hãy cố gắng xem xét tình huống với **sự vô tư**.

Dispassion is important when making big choices.

Khi đưa ra các quyết định lớn, **sự vô tư** rất quan trọng.

She handled the stressful news with total dispassion.

Cô ấy đã xử lý tin xấu một cách hoàn toàn **vô tư**.

His dispassion made him the perfect person to mediate the argument.

**Sự vô tư** của anh ấy khiến anh ấy trở thành người trung gian hoàn hảo cho cuộc tranh cãi.

In science, dispassion helps researchers find the truth.

Trong khoa học, **sự vô tư** giúp các nhà nghiên cứu tìm ra sự thật.