아무 단어나 입력하세요!

"dismiss as" in Vietnamese

xem nhưcoi như (không quan trọng)

Definition

Xem một điều gì đó là không quan trọng hoặc không đáng quan tâm, thường bằng cách gán cho nó một nhãn mang tính xem nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó phản ứng quá nhanh hoặc không công bằng với ý kiến, ví dụ: 'dismiss as nonsense' tức là xem là điều vớ vẩn. Hay gặp trong thảo luận và tranh luận.

Examples

He dismissed her idea as unimportant.

Anh ấy đã **xem** ý tưởng của cô ấy **như** không quan trọng.

The teacher dismissed the question as silly.

Giáo viên đã **xem** câu hỏi đó **như** ngớ ngẩn.

Many people dismiss climate change as a myth.

Nhiều người **xem** biến đổi khí hậu **như** điều hoang đường.

Don't just dismiss his concerns as complaining; listen to him.

Đừng chỉ **xem** những lo lắng của anh ấy **như** than phiền, hãy lắng nghe anh ấy.

They were quick to dismiss the story as just a rumor.

Họ đã nhanh chóng **xem** câu chuyện đó **như** chỉ là tin đồn.

It's unfair to dismiss her achievements as luck.

**Xem** những thành tích của cô ấy **như** may mắn là không công bằng.