아무 단어나 입력하세요!

"dismember" in Vietnamese

chặt xácchia nhỏ

Definition

Cắt rời các chi hoặc phân chia một vật/thể thành từng phần nhỏ, thường mang tính bạo lực hoặc gây sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và gây sốc, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử, pháp luật, hoặc tội phạm. Có thể dùng bóng để chỉ sự chia rẽ tổ chức hoặc quốc gia.

Examples

In the story, the monster tried to dismember its victim.

Trong truyện, con quái vật đã cố gắng **chặt xác** nạn nhân của mình.

Old punishments sometimes included dismembering bodies.

Một số hình phạt xưa từng bao gồm việc **chặt xác**.

The thieves wanted to dismember the stolen car.

Những tên trộm muốn **tháo rời** chiếc xe bị đánh cắp.

After the empire fell, politicians tried to dismember the nation for their own gain.

Sau khi đế chế sụp đổ, các chính trị gia đã cố gắng **chia nhỏ** quốc gia vì lợi ích riêng.

Some horror movies show scenes where criminals dismember their victims, which can be very disturbing.

Một số phim kinh dị có cảnh tội phạm **chặt xác** nạn nhân, rất dễ gây ám ảnh.

When the company broke up, management decided to dismember its various departments and sell them.

Khi công ty giải thể, ban lãnh đạo đã quyết định **chia nhỏ** các phòng ban và bán chúng.