아무 단어나 입력하세요!

"dismay" in Vietnamese

sự thất vọngsự kinh hoàng

Definition

Cảm giác sốc, buồn hoặc thất vọng mạnh mẽ khi có điều gì xấu hoặc không ngờ tới xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Hay đi với các cụm như 'cảm thấy thất vọng', 'nhìn trong sự thất vọng/hoang mang', 'điều làm ai thất vọng'. Khác với 'ghê tởm' và 'sợ hãi', từ này pha lẫn buồn và bất ngờ.

Examples

She looked at the broken vase in dismay.

Cô ấy nhìn chiếc bình vỡ với vẻ **thất vọng**.

The news of the closure filled the employees with dismay.

Tin đóng cửa khiến nhân viên tràn ngập **sự thất vọng**.

To her dismay, the keys were missing.

Thật **thất vọng** cho cô ấy, chìa khóa đã biến mất.

Much to our dismay, the concert was canceled at the last minute.

Thật **thất vọng** cho chúng tôi, buổi hòa nhạc bị hủy vào phút chót.

He read the letter and shook his head in dismay.

Anh ta đọc thư và lắc đầu trong **sự thất vọng**.

The team's poor performance left the fans in total dismay.

Màn trình diễn kém của đội đã khiến người hâm mộ hoàn toàn **thất vọng**.